Đăng ký lưu hành sản phẩm hóa chất

Hóa chất được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như sản xuất công nghiệp, xử lý nước, vệ sinh, nông nghiệp, xây dựng và các sản phẩm tiêu dùng. Do đặc tính có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người, môi trường và an toàn sản xuất, việc đưa hóa chất vào sản xuất, kinh doanh hoặc nhập khẩu tại Việt Nam phải tuân thủ các yêu cầu quản lý tương ứng.

Tuy nhiên, không phải mọi sản phẩm hóa chất đều phải thực hiện một thủ tục “đăng ký sản phẩm hóa chất” riêng biệt. Tùy thuộc vào thành phần, mục đích sử dụng, nguồn gốc và việc hóa chất có thuộc các danh mục quản lý đặc biệt hay không, doanh nghiệp có thể phải thực hiện đăng ký hóa chất mới, khai báo hóa chất nhập khẩu, xin giấy phép hoặc công bố thông tin về hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa.

Đăng ký sản phẩm hóa chất là gì?

Theo quy định hiện hành, thuật ngữ “đăng ký sản phẩm hóa chất” thường được sử dụng để chỉ các thủ tục quản lý đối với hóa chất trước khi sản xuất, nhập khẩu hoặc đưa vào lưu thông.

Đáng chú ý, Luật Hóa chất số 69/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 đã thiết lập cơ chế quản lý mới đối với hóa chất, trong đó có quy định riêng về đăng ký hóa chất mới.

Do đó, trước khi thực hiện thủ tục, doanh nghiệp cần xác định chính xác sản phẩm của mình thuộc trường hợp nào thay vì mặc định mọi hóa chất đều phải đăng ký.

đăng ký lưu hành sản phẩm hóa chất

Khi nào phải đăng ký hóa chất mới?

Hóa chất mới là hóa chất chưa có trong Danh mục hóa chất quốc gia và danh mục hóa chất nước ngoài được cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam thừa nhận.

Đối với hóa chất mới thuộc trường hợp phải đăng ký, tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc nhập khẩu phải thực hiện thủ tục đăng ký với Bộ Công Thương.

Hồ sơ đăng ký hóa chất mới thông thường gồm:

  • Văn bản đăng ký hóa chất mới;
  • Kết quả đánh giá hóa chất mới, bao gồm thông tin về tính chất vật lý, hóa học và đặc tính nguy hiểm của hóa chất.

Đối với hóa chất mới thuộc các danh mục hóa chất nước ngoài đã được Việt Nam công nhận, hồ sơ được thực hiện theo cơ chế tương ứng, bao gồm báo cáo tóm tắt đánh giá hóa chất, mã số CAS hoặc số UN và tài liệu chứng minh hóa chất đã được đưa vào lưu thông trên thị trường.

Hồ sơ đăng ký hóa chất mới

Theo Nghị định 26/2026/NĐ-CP, hồ sơ xin giấy phép được xây dựng dựa trên tính chất và nguồn gốc của hóa chất.

Trường hợp thông thường

Hồ sơ gồm:

1. Văn bản đăng ký hóa chất mới

Văn bản được lập theo mẫu do Bộ Công Thương ban hành.

2. Kết quả đánh giá hóa chất mới

Tài liệu phải thể hiện các thông tin cần thiết về:

  • Tính chất vật lý;
  • Tính chất hóa học;
  • Đặc tính nguy hiểm;
  • Các thông tin phục vụ đánh giá mức độ an toàn của hóa chất.

Thông tư 01/2026/TT-BCT hiện quy định Mẫu 12a – Văn bản đăng ký hóa chất mới; Mẫu 12b – Báo cáo tóm tắt đánh giá hóa chất mới; Mẫu 12c – Xác nhận đăng ký hóa chất mới.

Cơ quan tiếp nhận hồ sơ đăng ký hóa chất

Bộ Công Thương là cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và thẩm định hồ sơ đăng ký hóa chất mới.

Doanh nghiệp có thể gửi hồ sơ:

  • Trực tiếp;
  • Qua đường bưu chính;
  • Thông qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến.

Theo Nghị định 26/2026/NĐ-CP, thời hạn thẩm định, xác nhận đăng ký hóa chất mới là 90 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, không bao gồm thời gian doanh nghiệp phải hoàn thiện hồ sơ theo yêu cầu.

Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ hoặc chưa hợp lệ, cơ quan tiếp nhận thông báo để tổ chức, cá nhân bổ sung, hoàn thiện.

Khai báo hóa chất nhập khẩu

Không phải hóa chất nhập khẩu nào cũng thực hiện thủ tục đăng ký hóa chất mới.

Đối với hóa chất nhập khẩu thuộc Chương 28 và Chương 29 của Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam, doanh nghiệp phải thực hiện khai báo hóa chất nhập khẩu trước khi thông quan qua Cổng thông tin một cửa quốc gia, trừ các trường hợp được miễn theo quy định.

Hồ sơ khai báo có thể bao gồm:

  • Thông tin doanh nghiệp nhập khẩu;
  • Thông tin hóa chất;
  • Hóa đơn thương mại;
  • Phiếu an toàn hóa chất (SDS);
  • Các tài liệu liên quan theo từng trường hợp.

Đây là thủ tục khai báo nhập khẩu, khác với đăng ký hóa chất mới.

Hóa chất thuộc danh mục quản lý đặc biệt

Một số hóa chất được Nhà nước quản lý chặt chẽ hơn do có nguy cơ cao đối với sức khỏe, an toàn hoặc an ninh.

Nghị định 24/2026/NĐ-CP quy định các danh mục hóa chất thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Hóa chất, trong đó có các nhóm hóa chất như:

  • Hóa chất sản xuất, kinh doanh có điều kiện;
  • Hóa chất hạn chế sản xuất, kinh doanh;
  • Hóa chất cần kiểm soát đặc biệt;
  • Hóa chất cấm.

Tùy từng nhóm, doanh nghiệp có thể phải thực hiện các thủ tục như xin giấy chứng nhận đủ điều kiện, giấy phép sản xuất, kinh doanh, xuất khẩu, nhập khẩu hoặc các nghĩa vụ quản lý khác.

Vì vậy, việc kiểm tra mã CAS, thành phần, nồng độ và mục đích sử dụng trước khi nhập khẩu hoặc kinh doanh là bước rất quan trọng.

Hóa chất nguy hiểm có trong sản phẩm, hàng hóa

Một vấn đề khác cần lưu ý là trường hợp hóa chất không được kinh doanh dưới dạng hóa chất riêng biệt mà được sử dụng để sản xuất sản phẩm, hàng hóa.

Luật Hóa chất và Nghị định 26/2026/NĐ-CP có quy định về hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa cần công bố thông tin. Các Bộ quản lý ngành có trách nhiệm ban hành danh mục hóa chất nguy hiểm thuộc phạm vi quản lý của mình.

Trong trường hợp này, doanh nghiệp có thể phải thực hiện nghĩa vụ công bố thông tin về hàm lượng hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa, thay vì thực hiện thủ tục đăng ký hóa chất mới.

Do đó, đối với các sản phẩm như:

  • Chất tẩy rửa;
  • Hóa chất xử lý nước;
  • Sản phẩm xử lý bề mặt;
  • Dầu, dung dịch kỹ thuật;
  • Sản phẩm điện, điện tử;
  • Một số sản phẩm xây dựng;

doanh nghiệp cần kiểm tra đồng thời quy định về hóa chất và quy định chuyên ngành tương ứng. Thông tư 01/2026/TT-BCT cũng đã quy định nguyên tắc phân loại hóa chất theo hướng dẫn của Bộ Công Thương hoặc theo hệ thống GHS.

 Trình tự thực hiện thủ tục

Tùy loại sản phẩm, doanh nghiệp có thể thực hiện theo các bước:

Bước 1: Xác định thành phần hóa chất

Kiểm tra:

  • Tên hóa chất;
  • Mã CAS;
  • Công thức hóa học;
  • Hàm lượng;
  • Dạng sản phẩm;
  • Mục đích sử dụng.

Bước 2: Kiểm tra danh mục quản lý

Đối chiếu hóa chất với các danh mục hiện hành để xác định sản phẩm có phải:

  • Hóa chất mới;
  • Hóa chất cần khai báo khi nhập khẩu;
  • Hóa chất sản xuất, kinh doanh có điều kiện;
  • Hóa chất hạn chế;
  • Hóa chất cần kiểm soát đặc biệt;
  • Hóa chất cấm;

hay không.

Bước 3: Xác định thủ tục phù hợp

Từ kết quả phân loại, doanh nghiệp xác định nghĩa vụ tương ứng: đăng ký, khai báo, xin giấy phép/giấy chứng nhận hoặc công bố thông tin.

Bước 4: Chuẩn bị hồ sơ

Tài liệu thường cần rà soát gồm:

  • SDS;
  • COA;
  • Tài liệu kỹ thuật;
  • Công thức hoặc thành phần;
  • Thông tin nhà sản xuất;
  • Nhãn sản phẩm;
  • Tài liệu chứng minh nguồn gốc;
  • Các tài liệu đánh giá an toàn theo từng trường hợp.

Bước 5: Nộp và theo dõi hồ sơ

Hồ sơ được gửi đến cơ quan có thẩm quyền theo từng thủ tục. Doanh nghiệp cần theo dõi quá trình xử lý và bổ sung tài liệu nếu cơ quan quản lý yêu cầu.

Kết luận

“Đăng ký lưu hành hóa chất” không phải là một thủ tục duy nhất áp dụng cho tất cả các loại hóa chất. Tùy vào thành phần, mã CAS, hàm lượng, mục đích sử dụng và tình trạng pháp lý của hóa chất, doanh nghiệp có thể phải đăng ký hóa chất mới, khai báo hóa chất nhập khẩu, xin giấy phép/giấy chứng nhận hoặc công bố thông tin về hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa.

Vì vậy, trước khi nhập khẩu, sản xuất hoặc đưa sản phẩm hóa chất ra thị trường, doanh nghiệp nên thực hiện phân loại và tra cứu danh mục hóa chất trước, từ đó xác định chính xác thủ tục pháp lý cần thực hiện.

Ý kiến bạn đọc (0)

© 2026 Công ty tư vấn Luật. Thiết kế Website bởi OCEANLAW.